Giới thiệu Hạt mạng RJ45 Cat6 Commscope 3 mảnh (6-2111989-3)
- Part number: 6-2111989-3
- Hạt mạng RJ45 Cat6 Commscope 3 mảnh (6-2111989-3) là giải pháp kết nối chuyên nghiệp cho hệ thống cáp mạng yêu cầu hiệu suất và độ ổn định cao.
- Sản phẩm được thiết kế cho cáp tròn có chống nhiễu, phù hợp triển khai trong môi trường nhiều nhiễu điện từ.
- Cấu trúc 8P8C chuẩn RJ45 giúp đảm bảo truyền dẫn dữ liệu chính xác và nhất quán.
- Vật liệu cao cấp cùng lớp mạ tiếp xúc chất lượng cao giúp tăng độ bền và tuổi thọ sử dụng.
- Lựa chọn lý tưởng cho hệ thống mạng doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu và hạ tầng CNTT chuyên sâu.
Tính năng nổi bật Hạt mạng RJ45 Cat6 Commscope 3 mảnh (6-2111989-3)
- Đầu nối RJ45 chuẩn CAT6, hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao.
- Thiết kế chống nhiễu (shielded), phù hợp cáp mạng bọc kim loại.
- Tương thích cáp tròn có đường kính từ 5.7 đến 7.0 mm.
- Hỗ trợ cả dây lõi cứng và lõi mềm.
- Tiếp điểm mạ vàng giúp giảm suy hao, tăng độ ổn định tín hiệu.
- Vỏ kim loại chống nhiễu, tăng độ bền cơ học.
- Độ bền cao, chịu được tối thiểu 750 lần cắm/rút.
- Đóng gói 100 chiếc, phù hợp thi công dự án và lắp đặt số lượng lớn.
Thông số kỹ thuật Hạt mạng RJ45 Cat6 Commscope 3 mảnh (6-2111989-3)
| Thông số kỹ thuật |
Chi tiết |
| Mã sản phẩm |
6-2111989-3 (MP-6S-C-1) |
| Thương hiệu |
CommScope |
| Loại sản phẩm |
Đầu bấm mạng (Modular Plug) |
| Phân loại chuẩn |
Category 6 (Cat6) |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật |
ANSI/TIA Cat6 |
| Kiểu cáp hỗ trợ |
Cáp tròn có lớp chống nhiễu (Shielded) |
| Cấu trúc lõi dẫn |
Lõi đặc (Solid) hoặc Lõi mềm (Stranded) |
| Tiết diện lõi dây |
23 AWG đến 26 AWG |
| Đường kính vỏ cáp |
5.7 mm đến 7.0 mm |
| Đường kính cách điện |
0.89 mm đến 1.09 mm |
| Giao diện kết nối |
RJ45 (8P8C) |
| Kiểu đấu nối |
IDC (Insulation Displacement Contact) |
| Vật liệu tiếp điểm |
Đồng Phosphor |
| Lớp mạ chân cắm |
Vàng (độ dày 1.27 µm) |
| Vật liệu thân vỏ |
Nhựa Polycarbonate gia cường sợi thủy tinh |
| Lớp bọc chống nhiễu |
Thép không gỉ mạ Nickel |
| Điện trở cách điện |
Tối thiểu 500 MΩ |
| Độ bền vật lý |
750 lần cắm rút hoặc cao hơn |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10°C đến +60°C |
| Tiêu chuẩn an toàn |
UL 1863, RoHS, REACH SVHC |
| Quy cách đóng gói |
100 chiếc/ túi |